Bản dịch của từ Sign of stability trong tiếng Việt
Sign of stability
Phrase

Sign of stability(Phrase)
sˈaɪn ˈɒf stəbˈɪlɪti
ˈsaɪn ˈɑf ˌstæˈbɪɫəti
01
Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó ổn định hoặc an toàn.
An indication that something is stable or secure
Ví dụ
02
Một dấu hiệu thể hiện sự tin cậy hoặc ổn định trong một tình huống.
A marker showing reliability or steadiness in a situation
Ví dụ
03
Một biểu tượng hoặc bằng chứng cho thấy sự vĩnh cửu hoặc nhất quán.
A symbol or evidence suggesting permanence or consistency
Ví dụ
