Bản dịch của từ Sign the contract trong tiếng Việt

Sign the contract

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign the contract(Phrase)

sˈaɪn tʰˈiː kˈɒntrækt
ˈsaɪn ˈθi ˈkɑnˌtrækt
01

Hành động đồng ý với các điều khoản của hợp đồng bằng cách ký tên.

The act of agreeing to the terms of a contract by adding ones signature

Ví dụ
02

Một tài liệu pháp lý nêu rõ các điều khoản và điều kiện mà các bên liên quan đã đồng ý.

A legal document that outlines the terms and conditions agreed upon by the parties involved

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên, thường là bằng văn bản, có thể được thi hành theo pháp luật.

A formal agreement between two or more parties usually in writing that is enforceable by law

Ví dụ