Anh - Việt

Bản dịch của từ Signal route trong tiếng Việt

signal route

Idiom

signal route (Idiom)

AI

Nghĩa 01

để chỉ ra sự lựa chọn của một tuyến đường cụ thể.

to indicate the choice of a particular route.

Ví dụ
Giáo viên đã chỉ định lộ trình cho học sinh theo trong giờ ăn trưa.The teacher signaled the route for students to follow during lunch.
Cộng đồng không chỉ định lộ trình rõ ràng trong công viên mới.The community did not signal the route clearly in the new park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

để chỉ ra phương hướng hoặc phương pháp mà điều gì đó xảy ra.

to show the direction or method by which something happens.

Ví dụ
Giáo viên đã chỉ dẫn lộ trình cho học sinh trong các cuộc thảo luận.The teacher signaled the route for students to follow during discussions.
Họ đã không chỉ dẫn lộ trình rõ ràng, gây nhầm lẫn cho người tham gia.They did not signal the route clearly, causing confusion among participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

để báo hiệu ý định đi theo một con đường hoặc một hành động nhất định.

to signal ones intention to follow a certain path or course of action.

Ví dụ
Cô ấy đã ra dấu đường đi của mình bằng cách giơ tay trong cuộc họp.She signaled her route by raising her hand at the meeting.
Anh ấy không ra dấu đường đi của mình trong cuộc thảo luận về các vấn đề cộng đồng.He didn't signal his route during the discussion about community issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh