signally
Adverb
signally (Adverb)
/sˈɪgnli/
/sˈɪgnli/
AI
Nghĩa 01
một cách đặc biệt đáng chú ý hoặc ấn tượng; rõ ràng thu hút sự chú ý hơn bình thường
in a way that is particularly noticeable or impressive.
Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã nâng cao nhận thức về nghèo đói trong cộng đồng.The charity event signally raised awareness about poverty in our community.
Chiến dịch không tác động rõ rệt đến tỷ lệ cử tri trong cuộc bầu cử.The campaign did not signally impact voter turnout in the last election.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "signally" trong tiếng Anh là một trạng từ, có nghĩa là "một cách rõ ràng" hoặc "một cách đáng kể". Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của một sự kiện hay hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "signally" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, do tính chất trang trọng, từ này ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày và thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc học thuật.