Anh - Việt

Bản dịch của từ Signals trong tiếng Việt

signals

VerbNoun

signals (Verb)

/sˈaɪnəlz/
/ˈsɪɡnəɫz/
AI

Nghĩa 01

Để phát ra một tín hiệu, đặc biệt là liên quan đến một thiết bị hoặc hệ thống điện tử.

To send out a signal especially in relation to an electronic device or system

Ví dụ
Maya báo hiệu cho ứng dụng khẩn cấp khi bắt nạt trên mạng đe dọa thanh thiếu niên.Maya signals the emergency app when online abuse threatens teenagers.
Con bot của chiến dịch không bao giờ báo cho người dùng về các bài đăng gây hại.The campaign bot never signals users about harmful posts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để giao tiếp hoặc chỉ ra thông qua cử chỉ, hành động hoặc âm thanh.

To communicate or indicate through gestures actions or sounds

Ví dụ
Trong các buổi gặp gỡ xã hội, Maya gật đầu để thể hiện sự đồng ý khi thảo luận nhóm.At social events, Maya signals agreement by nodding during group discussions.
Tại các bữa tiệc, Nina thể hiện không quan tâm bằng cách tránh nhìn người nói.At parties, Nina signals no interest by looking away from speakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để thực hiện một cử chỉ hoặc âm thanh nhằm truyền đạt thông tin.

To make a gesture or sound intended to convey information

Ví dụ
Tại câu lạc bộ tranh biện ở Hà Nội, Maria ra hiệu đồng ý bằng cách giơ tay.At Hanoi's debate club, Maria signals agreement by raising her hand.
Trong một cuộc thảo luận nhóm năm 2024, Kevin không bao giờ ra hiệu bối rối; anh đặt câu hỏi rõ ràng.During a 2024 group discussion, Kevin never signals confusion; he asks clear questions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

signals (Noun)

/sˈaɪnəlz/
/ˈsɪɡnəɫz/
AI

Nghĩa 01

Một chỉ dẫn rằng một cái gì đó tồn tại hoặc đúng, hoặc rằng một cái gì đó đang xảy ra.

An indication that something exists or is true or that something is happening

Ví dụ
Một cuộc khảo sát năm 2024 phát hiện những tín hiệu rõ ràng của sự cô đơn ở 500 thiếu niên.A 2024 survey found clear signals of loneliness among 500 teenagers.
Maria không nhận thấy dấu hiệu của lòng tin xã hội sau ba cuộc họp cộng đồng.Maria found no signals of social trust after three community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cử chỉ, hành động hoặc âm thanh được dự định để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.

A gesture action or sound that is intended to convey information or instructions

Ví dụ
Trong buổi tranh luận của Maya, các tín hiệu tay thể hiện sự đồng tình của khán giả.At Maya's debate, hand signals conveyed agreement among audience members.
Cuộc khảo sát không tìm thấy dấu hiệu rõ ràng nào về sự ủng hộ kế hoạch tái chế.The survey found no clear signals of support for the recycling plan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một âm thanh hoặc hành động được sử dụng để giao tiếp điều gì đó với ai đó, thường để cảnh báo hoặc hướng dẫn họ.

A sound or action that is used to communicate something to someone typically to alert or guide them

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024, tín hiệu tay của Maya hướng dẫn nhóm trả lời câu hỏi.At the 2024 debate, Maya's hand signals guided her team during questions.
Các tín hiệu trên mạng xã hội không báo cho Daniel biết Lina đã đổi địa điểm sự kiện.Social media signals did not alert Daniel about Lina's changed event location.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh