Anh - Việt

Bản dịch của từ Signaller trong tiếng Việt

signaller

VerbNoun

signaller (Verb)

/sˈɪɡnəlɚ/
/sˈɪɡnəlɚ/
AI

Nghĩa 01

Gửi hoặc dùng các tín hiệu (với tay, đèn, còi, biển báo...) để truyền đạt thông tin hoặc chỉ dẫn cho người khác.

To use signals to communicate information.

Ví dụ
Người tín hiệu vẫy cờ để chỉ ra bắt đầu cuộc đua.The signaller waved his flag to indicate the start of the race.
Cô ấy không bao giờ sử dụng tín hiệu tay khi chỉ ra ý định của mình cho người khác.She never uses hand signals when signaller her intentions to others.

signaller (Noun)

/sˈɪɡnəlɚ/
/sˈɪɡnəlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người phát tín hiệu; người ra hiệu (thường dùng trong quân đội hoặc thể thao) — người dùng cờ, đèn, âm hiệu hoặc cử chỉ để truyền thông tin, chỉ thị hoặc lệnh cho người khác.

A person who gives signals especially in a military or sporting context.

Ví dụ
Người chỉ dẫn vẫy cờ để bắt đầu cuộc đua.The signaller waved the flag to start the race.
Đội không có người chỉ dẫn trong trận đấu.The team didn't have a signaller during the game.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh