signpost
VerbNoun
signpost (Verb)
/sˈaɪnpoʊst/
/sˈaɪnpoʊst/
AI
Ví dụ
Hội đồng thành phố quyết định đặt biển chỉ dẫn tất cả công viên công cộng cho khách tham quan.The city council decided to signpost all public parks for visitors.
Quan trọng không bỏ qua nhu cầu đặt biển chỉ dẫn các địa điểm chính.It is important not to overlook the need to signpost key locations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
signpost (Noun)
/sˈaɪnpoʊst/
/sˈaɪnpoʊst/
AI
Ví dụ
Tìm biển chỉ dẫn đến thư viện trên Đại lộ chính.Look for the signpost to the library on Main Street.
Không có biển chỉ dẫn nào cho thấy lối vào công viên.There is no signpost indicating the entrance to the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "signpost" có nghĩa là biển báo chỉ đường, giúp người đi đường nhận biết và dẫn lối đến các địa điểm cụ thể. Trong tiếng Anh, "signpost" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Sự khác biệt chủ yếu giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở từ này không đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh như chỉ dẫn trong văn viết có thể thay đổi, với "signpost" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ các yếu tố hướng dẫn trong bài viết.