Anh - Việt

Bản dịch của từ Signpost trong tiếng Việt

signpost

VerbNoun

signpost (Verb)

/sˈaɪnpoʊst/
/sˈaɪnpoʊst/
AI

Nghĩa 01

Gắn biển chỉ dẫn hoặc đặt các biển báo ở các đường đi, khu vực để hướng dẫn người đi theo hướng hoặc biết vị trí.

Provide a route or area with a signpost or signposts.

Ví dụ
Hội đồng thành phố quyết định đặt biển chỉ dẫn tất cả công viên công cộng cho khách tham quan.The city council decided to signpost all public parks for visitors.
Quan trọng không bỏ qua nhu cầu đặt biển chỉ dẫn các địa điểm chính.It is important not to overlook the need to signpost key locations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

signpost (Noun)

/sˈaɪnpoʊst/
/sˈaɪnpoʊst/
AI

Nghĩa 01

Một biển báo đặt ở ngã đường hoặc ven đường để chỉ hướng và khoảng cách đến các địa điểm gần đó (ví dụ: tên thị trấn, km đến nơi), giúp người đi đường biết hướng đi.

A sign giving information such as the direction and distance to a nearby town typically found at a road junction.

Ví dụ
Tìm biển chỉ dẫn đến thư viện trên Đại lộ chính.Look for the signpost to the library on Main Street.
Không có biển chỉ dẫn nào cho thấy lối vào công viên.There is no signpost indicating the entrance to the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh