Bản dịch của từ Silent resentment trong tiếng Việt

Silent resentment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silent resentment(Noun)

sˈaɪlənt rɪzˈɛntmənt
ˈsaɪɫənt rɪˈzɛntmənt
01

Một nỗi oan không được bày tỏ và không được thừa nhận.

An unexpressed and unacknowledged grievance or complaint

Ví dụ
02

Một cảm giác giận dữ hoặc không hài lòng về ai đó hoặc điều gì đó mà người ta giữ cho riêng mình.

A feeling of anger or displeasure about someone or something that one keeps to oneself

Ví dụ
03

Sự oán giận không được bày tỏ bên ngoài thường dẫn đến xung đột nội tâm.

Resentment that is not outwardly expressed often leading to internal conflict

Ví dụ