Bản dịch của từ Silver lining trong tiếng Việt
Silver lining

Silver lining(Noun)
Một viễn cảnh đầy hy vọng hoặc an ủi trong một tình huống khó khăn.
A hopeful or comforting prospect in a difficult scenario.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Silver lining" là một thành ngữ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh tích cực hoặc cơ hội trong một tình huống khó khăn hoặc tiêu cực. Cụm từ này thường gợi lên hình ảnh của một vầng sáng phía sau đám mây tối. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết đều giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng những từ ngữ khác nhau trong việc diễn đạt tương tự. Cách sử dụng "silver lining" thường mang tính chất động viên, khuyến khích sự lạc quan.
"Silver lining" là một thành ngữ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh tích cực hoặc cơ hội trong một tình huống khó khăn hoặc tiêu cực. Cụm từ này thường gợi lên hình ảnh của một vầng sáng phía sau đám mây tối. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết đều giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng những từ ngữ khác nhau trong việc diễn đạt tương tự. Cách sử dụng "silver lining" thường mang tính chất động viên, khuyến khích sự lạc quan.
