Anh - Việt

Bản dịch của từ Silver medal trong tiếng Việt

silver medal

Idiom

silver medal (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · Tượng trưng cho sự công nhận và thành tựu, nhưng lại thiếu đi vinh dự cao nhất.

Tượng trưng cho sự công nhận và thành tựu, nhưng lại thiếu đi vinh dự cao nhất.

Symbolizes recognition and accomplishment but falling short of the highest honor.

Ví dụ
Giành huy chương bạc tại Olympic vẫn là một thành tựu lớn.Winning a silver medal at the Olympics is still a great achievement.
Nhận huy chương bạc có thể làm thất vọng khi mục tiêu là vàng.Getting a silver medal can be disappointing when aiming for gold.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Huy chương được trao cho vị trí thứ hai trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

Huy chương được trao cho vị trí thứ hai trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

A medal awarded for second place in a competition or event.

Ví dụ
Cô ấy giành được huy chương bạc trong cuộc thi viết.She won a silver medal in the writing competition.
Anh ấy không nhận được huy chương bạc cho buổi diễn nói của mình.He didn't receive a silver medal for his speaking performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự ghi nhận thành tích, đặc biệt là trong thể thao.

Sự ghi nhận thành tích, đặc biệt là trong thể thao.

An acknowledgment of achievement particularly in sports.

Ví dụ
Cô ấy đã giành được huy chương bạc tại Olympic năm ngoái.She won a silver medal in the Olympics last year.
Không giành được huy chương bạc không làm anh ta nản lòng không thi đấu nữa.Not getting a silver medal didn't discourage him from competing again.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh