Anh - Việt

Bản dịch của từ Silver-plate trong tiếng Việt

silver-plate

NounVerb

silver-plate (Noun)

/sˈɪlvəɹ plˈeɪt/
/sˈɪlvəɹ plˈeɪt/
AI

Nghĩa 01

Hợp kim bạc — một hợp kim gồm bạc và kim loại khác (thường là niken hoặc đồng) dùng làm chất nền để mạ bạc lên các vật dụng như dao dĩa, đồ trang sức, v.v.

an alloy of silver and another metal usually nickel or copper used as a base for silverplating items such as cutlery jewelry etc.

Ví dụ
Nhiều nhà hàng sử dụng đồ dùng bạc cho các sự kiện đặc biệt như đám cưới.Many restaurants use silver-plate utensils for special events like weddings.
Họ không thích sử dụng đồ bạc cho bữa ăn hàng ngày ở nhà.They do not prefer silver-plate items for everyday dining at home.

silver-plate (Verb)

/sˈɪlvəɹ plˈeɪt/
/sˈɪlvəɹ plˈeɪt/
AI

Nghĩa 01

Phủ một lớp bạc lên bề mặt bằng phương pháp mạ điện (tạo lớp bạc mỏng bám trên vật bằng điện phân).

to coat with a layer of silver by electroplating.

Ví dụ
Họ mạ bạc các giải thưởng cho buổi lễ phục vụ cộng đồng.They silver-plate the awards for the community service ceremony.
Công ty không mạ bạc vật liệu rẻ tiền cho sản phẩm của họ.The company does not silver-plate cheap materials for their products.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh