Bản dịch của từ Sim trong tiếng Việt

Sim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sim(Noun)

sˈɪm
ˈsɪm
01

Một sự mô phỏng, đặc biệt là trong bối cảnh trò chơi hoặc mô hình hóa.

A simulation particularly in the context of gaming or modeling

Ví dụ
02

Một phiên bản của sản phẩm bắt chước một sản phẩm khác với mục đích kiểm tra.

A version of a product that emulates another for the purpose of testing

Ví dụ
03

Một thẻ nhỏ được gắn vào điện thoại di động giúp nó kết nối với mạng.

A small card inserted into a mobile phone that allows it to connect to a network

Ví dụ