Bản dịch của từ Single dad trong tiếng Việt

Single dad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single dad(Noun)

sˈɪŋɡəl dˈæd
ˈsɪŋɡəɫ ˈdæd
01

Một người đàn ông có quyền nuôi con chính đối với đứa trẻ hoặc những đứa trẻ của mình.

A man who has primary custody of his child or children

Ví dụ
02

Một người cha không có bạn đời để chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con cái.

A male parent who does not have a partner for parenting responsibilities

Ví dụ
03

Một người cha đang nuôi dưỡng con cái của mình một mình mà không có bạn đời.

A father who is raising his child or children alone without a partner

Ví dụ