Bản dịch của từ Single-origin trong tiếng Việt

Single-origin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-origin(Adjective)

sˈɪŋɡəlˌɔːrɪdʒˌɪn
ˈsɪŋɡəɫɝɪdʒɪn
01

Cụ thể đề cập đến cà phê hoặc các sản phẩm khác được thu hoạch từ một địa điểm hoặc nhà sản xuất.

Specifically referring to coffee or other products sourced from one location or producer

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc được tạo ra từ một nguồn duy nhất

Relating to or produced from a single source

Ví dụ
03

Chỉ ra tính xác thực và khả năng truy xuất nhờ vào nguồn gốc duy nhất của sản phẩm.

Indicating authenticity and traceability due to the singular origin of the product

Ví dụ