Bản dịch của từ Single seeker trong tiếng Việt

Single seeker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single seeker(Noun)

sˈɪŋɡəl sˈiːkɐ
ˈsɪŋɡəɫ ˈsikɝ
01

Một người tìm kiếm hoặc truy tìm một điều gì đó.

A person who seeks or searches for something

Ví dụ
02

Người đang tích cực tìm kiếm điều gì đó như việc làm, tình yêu hay kiến thức.

Someone who is actively looking for something such as employment love or knowledge

Ví dụ
03

Một cá nhân theo đuổi một mục tiêu hoặc khát vọng cụ thể.

An individual pursuing a particular goal or desire

Ví dụ