Bản dịch của từ Sinking ship trong tiếng Việt
Sinking ship
Noun [U/C]

Sinking ship(Noun)
sˈɪŋkɪŋ ʃˈɪp
ˈsɪŋkɪŋ ˈʃɪp
01
Một hình ảnh ẩn dụ cho một doanh nghiệp hoặc tình huống đang thất bại
A metaphor for a failing enterprise or situation
Ví dụ
Ví dụ
