Bản dịch của từ Sinking ship trong tiếng Việt

Sinking ship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinking ship(Noun)

sˈɪŋkɪŋ ʃˈɪp
ˈsɪŋkɪŋ ˈʃɪp
01

Một hình ảnh ẩn dụ cho một doanh nghiệp hoặc tình huống đang thất bại

A metaphor for a failing enterprise or situation

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc hoàn cảnh dẫn đến sự thất bại sắp xảy ra.

An event or circumstances leading to imminent failure

Ví dụ
03

Một con tàu đang bị nước vào và có khả năng sẽ chìm.

A vessel that is taking on water and is likely to submerge

Ví dụ