Bản dịch của từ Sit stagnant trong tiếng Việt

Sit stagnant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit stagnant(Adjective)

sˈɪt stˈæɡnənt
ˈsɪt ˈstæɡnənt
01

Không có dòng chảy hoặc lưu thông như nước trong ao

Having no current or circulation as water in a pond

Ví dụ
02

Không có hoạt động hoặc phát triển buồn tẻ và chậm chạp

Showing no activity or development dull and sluggish

Ví dụ
03

Không chảy hoặc di chuyển thường được dùng để mô tả nước hoặc không khí

Not flowing or moving usually used to describe water or air

Ví dụ