Bản dịch của từ Sit stagnant trong tiếng Việt
Sit stagnant
Adjective

Sit stagnant(Adjective)
sˈɪt stˈæɡnənt
ˈsɪt ˈstæɡnənt
01
Không có dòng chảy hoặc lưu thông như nước trong ao
Having no current or circulation as water in a pond
Ví dụ
02
Không có hoạt động hoặc phát triển buồn tẻ và chậm chạp
Showing no activity or development dull and sluggish
Ví dụ
