Bản dịch của từ Site office trong tiếng Việt
Site office

Site office(Noun)
Một văn phòng chức năng được thiết lập tại nơi thực hiện các hoạt động công việc, thường trong khuôn khổ các dự án kỹ thuật hoặc xây dựng.
A functional office is established at the work site, often in the context of technical or construction projects.
在工程或施工项目中,工作现场设立的功能性办公室通常用以支持相关工作活动的开展。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bộ văn phòng được thiết lập riêng cho một dự án hoặc nơi làm việc cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng.
A workspace set up specifically for a particular project or job site, especially in the context of construction.
这是一间专门为某个项目或特定工作场所设立的办公室,尤其是在建设领域中。
Một địa điểm tạm thời dùng để quản lý các dự án xây dựng hoặc dự án tương tự.
This is a temporary location where construction projects or similar activities are managed.
这是一个临时地点,用于管理建筑项目或类似的工程。
