Bản dịch của từ Site type trong tiếng Việt
Site type

Site type (Noun)
Một loại hoặc phân loại của một địa điểm cụ thể.
A category or classification of a specific location or place.
The community center is a vital site type for social gatherings.
Trung tâm cộng đồng là loại địa điểm quan trọng cho các buổi gặp gỡ xã hội.
The park is not a suitable site type for formal events.
Công viên không phải là loại địa điểm phù hợp cho các sự kiện chính thức.
What is the best site type for hosting social events?
Loại địa điểm nào là tốt nhất để tổ chức các sự kiện xã hội?
The site type of Facebook is social networking for connecting friends.
Loại hình của Facebook là mạng xã hội để kết nối bạn bè.
Twitter's site type does not focus on long posts or articles.
Loại hình của Twitter không tập trung vào bài viết dài hay bài báo.
What is the site type of LinkedIn in the social media landscape?
Loại hình của LinkedIn trong bối cảnh mạng xã hội là gì?
Trong phát triển web, nó đề cập đến một loại trang web hoặc nền tảng trực tuyến với các tính năng hoặc mục đích cụ thể.
In web development, it refers to a type of website or online platform with particular features or purposes.
Facebook is a popular social site type for connecting friends.
Facebook là một loại trang mạng xã hội phổ biến để kết nối bạn bè.
Twitter is not just a news site type; it's also social.
Twitter không chỉ là một loại trang tin tức; nó cũng là mạng xã hội.
What site type do you prefer for social interactions online?
Bạn thích loại trang nào cho các tương tác xã hội trực tuyến?