Bản dịch của từ Sith trong tiếng Việt

Sith

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sith(Noun)

siːθ
siːθ
01

(lỗi thời) Một khoảnh khắc, một thời điểm hoặc một dịp.

(obsolete) An instant in time, a point in time or an occasion.

Ví dụ
02

(lỗi thời) Hành trình cuộc sống, kinh nghiệm, số phận của một người, cũng có thể mở rộng là cuộc sống, cả cuộc đời.

(obsolete) One's journey of life, experience, one's lot, also by extension life, lifetime.

Ví dụ
03

(lỗi thời) Một cuộc hành trình, con đường.

(obsolete) A journey, way.

Ví dụ