Bản dịch của từ Sketchy pieces trong tiếng Việt
Sketchy pieces
Phrase

Sketchy pieces(Phrase)
skˈɛtʃi pˈiːsɪz
ˈskɛtʃi ˈpisɪz
Ví dụ
02
Đề cập đến điều gì đó không đáng tin cậy hoặc mơ hồ
Referring to something that is dubious or unreliable
Ví dụ
Sketchy pieces

Đề cập đến điều gì đó không đáng tin cậy hoặc mơ hồ
Referring to something that is dubious or unreliable