Bản dịch của từ Sketchy pieces trong tiếng Việt

Sketchy pieces

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sketchy pieces(Phrase)

skˈɛtʃi pˈiːsɪz
ˈskɛtʃi ˈpisɪz
01

Kém chất lượng hoặc thiếu chi tiết, mơ hồ hoặc hơi không trung thực

Of poor quality or lacking in detail vague or slightly dishonest

Ví dụ
02

Đề cập đến điều gì đó không đáng tin cậy hoặc mơ hồ

Referring to something that is dubious or unreliable

Ví dụ
03

Có một hình dáng mờ nhạt hoặc không chắc chắn

Having a rough or uncertain outline

Ví dụ