Bản dịch của từ Skills shortage trong tiếng Việt
Skills shortage
Noun [U/C]

Skills shortage(Noun)
skˈɪlz ʃˈɔːtɪdʒ
ˈskɪɫz ˈʃɔrtɪdʒ
01
Thiếu chuyên môn hoặc tài năng trong một lĩnh vực nhất định
Lack of expertise or talent in a particular field
在某一领域专业技能或人才的匮乏
Ví dụ
Ví dụ
