Bản dịch của từ Skills shortage trong tiếng Việt

Skills shortage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skills shortage(Noun)

skˈɪlz ʃˈɔːtɪdʒ
ˈskɪɫz ˈʃɔrtɪdʒ
01

Thiếu chuyên môn hoặc tài năng trong một lĩnh vực nhất định

A lack of expertise or talent in a specific area.

在某一领域缺乏专业知识或才能

Ví dụ
02

Thiếu những người đủ trình độ để đảm nhiệm các vị trí công việc cụ thể hoặc đáp ứng nhu cầu thị trường

There is a shortage of qualified individuals to fill specific job roles or meet market demand.

缺乏具备资质的人才,难以填补特定岗位或满足市场需求

Ví dụ
03

Tình huống mà nhu cầu về lao động có kỹ năng vượt quá số lượng nguồn nhân lực sẵn có trong thị trường.

A situation where the demand for highly skilled labor exceeds the available supply in the job market.

这种情况是指对高等技能劳动力的需求超出了市场上现有供给。

Ví dụ