Bản dịch của từ Skipjack trong tiếng Việt

Skipjack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skipjack(Noun)

skˈɪpdʒæk
skˈɪpdʒæk
01

Một loài cá ngừ nhỏ có các vệt ngang sẫm màu trên thân, sống phổ biến ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới.

A small tuna with dark horizontal stripes widely distributed throughout tropical and temperate seas.

Ví dụ
02

Một loại thuyền buồm nhỏ có buồm sloop (một thân buồm chính và một buồm trước) dùng phổ biến ngoài khơi bờ Đông nước Mỹ, thường dùng để đánh cá và vận tải ven biển.

A slooprigged sailing boat of a kind used off the east coast of the US.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh