slat
slat (Noun)
Nghĩa 01
Một mảnh gỗ, nhựa hoặc kim loại mỏng và hẹp, thường là một trong nhiều mảnh xếp nối nhau hoặc lồng vào nhau (như trong hàng rào, rèm sáo ngang/venetian blind) để che chắn hoặc tạo thành bề mặt.
A thin narrow piece of wood plastic or metal especially one of a series which overlap or fit into each other as in a fence or a Venetian blind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slat" chỉ đến một thanh mỏng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để tạo thành hàng rào, lưới che, hoặc trong cấu trúc đồ nội thất như ghế hay giường. Trong tiếng Anh Mỹ, "slat" được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các bộ phận của đồ nội thất, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc xây dựng. Hình thức phát âm và ngữ nghĩa cơ bản của từ này tương đồng trong cả hai biến thể.