Bản dịch của từ Sleep in a house trong tiếng Việt
Sleep in a house
Phrase

Sleep in a house(Phrase)
slˈiːp ˈɪn ˈɑː hˈaʊs
ˈsɫip ˈɪn ˈɑ ˈhaʊs
Ví dụ
02
Ở tạm trong một ngôi nhà trong thời gian thăm.
To reside temporarily in a house during a visit
Ví dụ
