Bản dịch của từ Sleep in a house trong tiếng Việt

Sleep in a house

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleep in a house(Phrase)

slˈiːp ˈɪn ˈɑː hˈaʊs
ˈsɫip ˈɪn ˈɑ ˈhaʊs
01

Để qua đêm tại một nơi nào đó, có thể là với tư cách là khách.

To spend the night in a dwelling possibly as a guest

Ví dụ
02

Ở tạm trong một ngôi nhà trong thời gian thăm.

To reside temporarily in a house during a visit

Ví dụ
03

Ở lại qua đêm trong một ngôi nhà, thường là trong phòng khách hoặc trên ghế sofa.

To stay overnight in a house typically in a guest room or on a sofa

Ví dụ