Bản dịch của từ Slender waist trong tiếng Việt

Slender waist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slender waist(Noun)

slˈɛndɚ wˈeɪst
slˈɛndɚ wˈeɪst
01

Phần cơ thể nằm giữa xương sườn và hông, thường được dùng để mô tả kiểu dáng cơ thể đặc trưng.

This refers to the part of the body between the ribs and hips, often used to describe a specific body type.

肋骨到臀部之间的部分,通常用来描述特定的体型。

Ví dụ
02

Vòng eo thon gọn hay mảnh mai, thường được coi là hấp dẫn hoặc duyên dáng.

A slim or slender waist is often considered attractive or charming.

一个纤细或苗条的腰线通常被认为是迷人或优雅的象征。

Ví dụ
03

Vòng đo quanh phần hẹp nhất của thân, thường dùng trong thời trang và sức khỏe.

This is a measurement taken around the narrowest part of the body, commonly used in fashion and health.

这是围绕身体最细部分的测量,常用于时尚和健康领域。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh