Bản dịch của từ Slight hesitation trong tiếng Việt

Slight hesitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slight hesitation(Noun)

slˈaɪt hˌɛzətˈeɪʃən
slˈaɪt hˌɛzətˈeɪʃən
01

Một sự chậm trễ hoặc dừng lại nhỏ trong lời nói hoặc hành động.

A small delay or pause in speech or action.

停顿 - 言语或动作中短暂的暂停或迟疑

Ví dụ
02

Hành động không chắc chắn hoặc do dự về một vấn đề nào đó.

The act of being uncertain or indecisive about something.

犹豫不决 - 对某事感到不确定或无法做决定时的行为

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.

A moment of consideration before making a decision.

停顿 - 做决定前短暂的犹豫或思索

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh