Bản dịch của từ Slight teenager trong tiếng Việt
Slight teenager
Noun [U/C]

Slight teenager(Noun)
slˈaɪt tˈiːnɪdʒɐ
ˈsɫaɪt ˈtinɪdʒɝ
Ví dụ
02
Một người đang trải qua tuổi vị thành niên thường có những thay đổi về thể chất và cảm xúc.
A person who is undergoing adolescence often characterized by physical and emotional changes
Ví dụ
03
Một người trong độ tuổi teen
A person who is in their teenage years
Ví dụ
