slighted
slighted (Verb)
Nghĩa 01
Bị phớt lờ hoặc cố tình không để ý đến; làm cho ai đó cảm thấy bị bỏ rơi, không được quan tâm hay tôn trọng.
To ignore or overlook intentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được đối xử một cách khinh thường, thờ ơ hoặc coi thường; cảm thấy bị lơ là, không được coi trọng.
To treat with disdain or indifference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slighted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slighting |
slighted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không quan trọng; nhỏ, tầm thường, không đáng kể.
Not significant trivial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slighted" là một động từ quá khứ của "slight", có nghĩa là làm tổn thương hoặc xem nhẹ một ai đó hoặc điều gì đó, thường liên quan đến sự thiếu tôn trọng hoặc không chú ý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ ở dạng viết; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút. "Slighted" thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc giao tiếp, để mô tả cảm giác bị bỏ rơi hoặc không được coi trọng trong mối quan hệ.