Anh - Việt

Bản dịch của từ Slighted trong tiếng Việt

slighted

VerbAdjective

slighted (Verb)

/slˈaɪtɪd/
/slˈaɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Bị phớt lờ hoặc cố tình không để ý đến; làm cho ai đó cảm thấy bị bỏ rơi, không được quan tâm hay tôn trọng.

To ignore or overlook intentionally.

Ví dụ
Nhiều người đã bỏ qua cô ấy trong sự kiện xã hội ở New York.Many people slighted her during the social event in New York.
Anh ấy không bị bạn bè bỏ qua tại buổi tụ họp.He was not slighted by his friends at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Là dạng quá khứ của "slight" (v): đã coi thường, đã phớt lờ hoặc đã xúc phạm ai bằng cách không để ý hoặc coi họ là không quan trọng.

Past tense of slight.

Ví dụ
Cô ấy đã coi thường bạn mình trong sự kiện xã hội thứ bảy tuần trước.She slighted her friend during the social event last Saturday.
Anh ấy không có ý coi thường ai tại bữa tiệc.He did not mean to have slighted anyone at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được đối xử một cách khinh thường, thờ ơ hoặc coi thường; cảm thấy bị lơ là, không được coi trọng.

To treat with disdain or indifference.

Ví dụ
Nhiều người đã coi thường ý kiến của cô ấy trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.Many people slighted her opinion during the community meeting last week.
Họ không coi thường những đóng góp của các tình nguyện viên tại sự kiện từ thiện.They did not slighted the contributions of volunteers at the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của slighted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

slight

V2

Quá khứ đơn

Past simple

slighted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

slighted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

slights

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

slighting

slighted (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Nhỏ, không đáng kể; ở mức độ nhẹ, ít quan trọng.

Small in degree minor.

Ví dụ
Ý kiến bị coi nhẹ của cô ấy về các vấn đề xã hội khiến mọi người ngạc nhiên.Her slighted opinion on social issues surprised everyone at the meeting.
Anh ấy không bị coi nhẹ bởi những nhận xét xem thường về ý tưởng của mình.He was not slighted by their dismissive remarks about his ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không quan trọng; nhỏ, tầm thường, không đáng kể.

Not significant trivial.

Ví dụ
Nhiều tiếng nói không quan trọng bị bỏ qua trong các cuộc họp cộng đồng hàng tháng.Many slighted voices are ignored in community meetings every month.
Cô ấy không cảm thấy không quan trọng vì thiếu sự chú ý trong các cuộc thảo luận.She was not slighted by the lack of attention during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh