Bản dịch của từ Slim brochure trong tiếng Việt
Slim brochure
Noun [U/C]

Slim brochure(Noun)
slˈɪm brˈəʊʃɐ
ˈsɫɪm ˈbrɑʃɝ
01
Một tờ rơi hoặc sách nhỏ cung cấp thông tin quảng cáo.
A pamphlet or booklet that provides promotional information
Ví dụ
02
Một tài liệu thông tin mỏng và súc tích
A thin and concise informational document
Ví dụ
