Bản dịch của từ Slim brochure trong tiếng Việt

Slim brochure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slim brochure(Noun)

slˈɪm brˈəʊʃɐ
ˈsɫɪm ˈbrɑʃɝ
01

Một tờ rơi hoặc sách nhỏ cung cấp thông tin quảng cáo.

A pamphlet or booklet that provides promotional information

Ví dụ
02

Một tài liệu thông tin mỏng và súc tích

A thin and concise informational document

Ví dụ
03

Một cuốn sách nhỏ hoặc tạp chí chứa hình ảnh và thông tin về một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A small book or magazine that contains pictures and information about a product or service

Ví dụ