Bản dịch của từ Slip match trong tiếng Việt
Slip match

Slip match (Noun)
The slip match is safer for children during social events.
Diêm an toàn hơn cho trẻ em trong các sự kiện xã hội.
The organizers did not provide slip matches at the festival.
Ban tổ chức không cung cấp diêm an toàn tại lễ hội.
Are slip matches available for the community barbecue this weekend?
Có diêm an toàn cho buổi tiệc nướng cộng đồng cuối tuần này không?
The slip match is perfect for outdoor social gatherings like picnics.
Diêm dễ sử dụng rất phù hợp cho các buổi picnic ngoài trời.
I do not prefer slip matches for formal events like weddings.
Tôi không thích diêm dễ sử dụng cho các sự kiện trang trọng như đám cưới.
Một que diêm tạo ra ngọn lửa với rủi ro dễ cháy tối thiểu.
A match that produces a flame with minimal flammability risk.
The slip match ignited quickly during our social camping trip last summer.
Que diêm an toàn đã cháy nhanh trong chuyến cắm trại xã hội mùa hè năm ngoái.
We didn't use regular matches; we preferred slip matches for safety.
Chúng tôi không sử dụng diêm thường; chúng tôi thích que diêm an toàn để đảm bảo.
Did you bring slip matches for our outdoor social event this weekend?
Bạn có mang que diêm an toàn cho sự kiện xã hội ngoài trời cuối tuần này không?
The slip match lit easily at the social gathering last Saturday.
Que diêm an toàn đã cháy dễ dàng tại buổi gặp mặt xã hội thứ Bảy vừa qua.
Slip matches do not pose a risk at outdoor events.
Que diêm an toàn không gây rủi ro trong các sự kiện ngoài trời.
The slip match is easier to hold during windy conditions.
Que diêm slip dễ cầm hơn trong điều kiện gió mạnh.
I do not prefer using regular matches over slip matches.
Tôi không thích sử dụng que diêm thông thường hơn que diêm slip.
Why are slip matches preferred for outdoor social events?
Tại sao que diêm slip được ưa chuộng trong các sự kiện xã hội ngoài trời?
The slip match is easier to hold during windy conditions.
Que diêm slip dễ cầm hơn trong điều kiện gió mạnh.
I do not prefer using regular matches for outdoor events.
Tôi không thích sử dụng diêm thường cho các sự kiện ngoài trời.