Bản dịch của từ Slip match trong tiếng Việt

Slip match

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip match (Noun)

slˈɪp mˈætʃ
slˈɪp mˈætʃ
01

Một que diêm được thiết kế để dễ sử dụng và khó bị gãy.

A match that has been designed to be easy to handle and difficult to break.

Ví dụ

The slip match is safer for children during social events.

Diêm an toàn hơn cho trẻ em trong các sự kiện xã hội.

The organizers did not provide slip matches at the festival.

Ban tổ chức không cung cấp diêm an toàn tại lễ hội.

Are slip matches available for the community barbecue this weekend?

Có diêm an toàn cho buổi tiệc nướng cộng đồng cuối tuần này không?

The slip match is perfect for outdoor social gatherings like picnics.

Diêm dễ sử dụng rất phù hợp cho các buổi picnic ngoài trời.

I do not prefer slip matches for formal events like weddings.

Tôi không thích diêm dễ sử dụng cho các sự kiện trang trọng như đám cưới.

02

Một que diêm tạo ra ngọn lửa với rủi ro dễ cháy tối thiểu.

A match that produces a flame with minimal flammability risk.

Ví dụ

The slip match ignited quickly during our social camping trip last summer.

Que diêm an toàn đã cháy nhanh trong chuyến cắm trại xã hội mùa hè năm ngoái.

We didn't use regular matches; we preferred slip matches for safety.

Chúng tôi không sử dụng diêm thường; chúng tôi thích que diêm an toàn để đảm bảo.

Did you bring slip matches for our outdoor social event this weekend?

Bạn có mang que diêm an toàn cho sự kiện xã hội ngoài trời cuối tuần này không?

The slip match lit easily at the social gathering last Saturday.

Que diêm an toàn đã cháy dễ dàng tại buổi gặp mặt xã hội thứ Bảy vừa qua.

Slip matches do not pose a risk at outdoor events.

Que diêm an toàn không gây rủi ro trong các sự kiện ngoài trời.

03

Một que diêm có thể đề cập đến que diêm có tay cầm hoặc bó buộc để cầm nắm tốt hơn.

A match that may refer to a match with a slip handle or binding for better grip.

Ví dụ

The slip match is easier to hold during windy conditions.

Que diêm slip dễ cầm hơn trong điều kiện gió mạnh.

I do not prefer using regular matches over slip matches.

Tôi không thích sử dụng que diêm thông thường hơn que diêm slip.

Why are slip matches preferred for outdoor social events?

Tại sao que diêm slip được ưa chuộng trong các sự kiện xã hội ngoài trời?

The slip match is easier to hold during windy conditions.

Que diêm slip dễ cầm hơn trong điều kiện gió mạnh.

I do not prefer using regular matches for outdoor events.

Tôi không thích sử dụng diêm thường cho các sự kiện ngoài trời.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/slip match/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Slip match

Không có idiom phù hợp