Bản dịch của từ Slow-witted brain trong tiếng Việt

Slow-witted brain

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow-witted brain(Phrase)

slˈəʊwɪtɪd brˈeɪn
ˈsɫoʊˈwɪtɪd ˈbreɪn
01

Tư duy chậm chạp một cách tự nhiên

Intrinsically sluggish in thought or perception

Ví dụ
02

Mô tả về một người không nhanh chóng hiểu được người khác hoặc những sự kiện xung quanh

A description of someone who is not quick to comprehend people or events

Ví dụ
03

Khó khăn trong việc hiểu hoặc xử lý thông tin

Having difficulty understanding or processing information

Ví dụ