Bản dịch của từ Small body of water trong tiếng Việt

Small body of water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small body of water(Phrase)

smˈɔːl bˈɒdi ˈɒf wˈɔːtɐ
ˈsmɔɫ ˈboʊdi ˈɑf ˈwɔtɝ
01

Một khoảnh nước nhỏ, thường nông, như ao hoặc vũng nước.

A small often shallow body of water such as a pond or a puddle

Ví dụ
02

Có thể chỉ bất kỳ một nhóm nước nhỏ nào, bao gồm tự nhiên hoặc nhân tạo.

Can refer to any small collection of water natural or artificial

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để miêu tả một đặc điểm nước nhỏ trong phong cảnh.

Typically used to describe a minor water feature in a landscape

Ví dụ