Bản dịch của từ Puddle trong tiếng Việt

Puddle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puddle(Noun)

pˈʌdl
pˈʌdl
01

Một vũng nước nhỏ trên mặt đất, thường là do mưa đọng lại.

A small pool of liquid especially of rainwater on the ground.

小水洼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Ở đây nghĩa được cho: hỗn hợp đất sét và cát trộn với nước, dùng làm lớp phủ chống thấm cho đê/đường) Một hỗn hợp đất sét và cát được làm ẩm hoặc trộn với nước để tạo thành lớp vật liệu kín nước, dùng phủ lên bề mặt đê, bờ kè hoặc công trình để ngăn thấm nước.

Clay and sand mixed with water and used as a watertight covering for embankments.

用水混合的粘土和沙子,作为防水覆盖层。

Ví dụ
03

Một vệt nước tròn bị khuấy động do mái chèo khi nó quệt xuống nước; tức là vệt nước do mỗi nhát chèo tạo ra trên mặt nước.

A circular patch of disturbed water made by the blade of an oar at each stroke.

桨划出的水圈

Ví dụ

Puddle(Verb)

pˈʌdl
pˈʌdl
01

Làm ướt hoặc phủ một bề mặt bằng nước, thường là nước mưa (tạo ra vũng nước trên mặt đất hoặc làm ướt bề mặt).

Wet or cover a surface with water especially rainwater.

用水覆盖表面,尤其是雨水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lót, bịt hoặc làm kín một lỗ bằng hỗn hợp đất sét ẩm (puddle) để ngăn nước thấm qua. Trong xây dựng cổ truyền, “puddle” là hành động nhồi đất sét ướt vào lỗ hoặc nền để tạo lớp chắn nước.

Line a hole with puddle.

用湿粘土填补孔洞以防水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ