Bản dịch của từ Small island trong tiếng Việt
Small island
Noun [U/C]

Small island(Noun)
smˈɔːl ˈɪzlənd
ˈsmɔɫ ˈɪsɫənd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm địa lý hoàn toàn bị bao quanh bởi nước
A geographical feature that is completely surrounded by water
Ví dụ
