Anh - Việt
smarts
Noun
smarts (Noun)
/smˈɑːts/
/ˈsmɑrts/
AI
Nghĩa 01
Trí thông minh hoặc khả năng nhận thức.
Ví dụ
Cô ấy thể hiện sự thông minh trong buổi thảo luận nhóm ở lớp.She showed her smarts during the group discussion in class.
Anh ấy không có khả năng tư duy để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.He doesn't have the smarts to solve complex social problems.
Nghĩa 02
Khả năng suy nghĩ và hiểu biết nhanh chóng và hiệu quả.
The ability to think and understand quickly and efficiently
Ví dụ
Khả năng nhanh nhạy của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng thắng cuộc thi nói IELTS.Her smarts helped her win the IELTS speaking contest easily.
Không phải ai cũng có khả năng nhanh nhạy để trả lời câu hỏi xã hội khó nhanh chóng.Not everyone has the smarts to answer difficult social questions fast.
Nghĩa 03
Một loại sự thông minh hoặc khéo léo.
A kind of cleverness or astuteness
Ví dụ
Sự thông minh của cô ấy giúp cô giải quyết các vấn đề xã hội nhanh chóng.Her smarts helped her solve social problems quickly.
Anh ấy không có sự nhạy bén để hiểu các tín hiệu xã hội.He does not have the smarts to understand social cues.