Bản dịch của từ Smoother clay trong tiếng Việt

Smoother clay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoother clay(Noun)

smˈuːðɐ klˈeɪ
ˈsmuðɝ ˈkɫeɪ
01

Đất sét đã được xử lý hoặc kết hợp để cải thiện độ dẻo và tính khả thi khi làm việc.

Clay that has been treated or combined to enhance its plasticity and workability

Ví dụ
02

Một loại đất sét có kết cấu mịn màng như lụa sau khi được xử lý và làm mềm.

A type of clay that has a silken texture after being worked and conditioned

Ví dụ
03

Một loại vật liệu đàn hồi được làm từ đất sét tự nhiên nghiền mịn, có thể dễ dàng nặn và làm nhẵn.

A pliable material made from finely ground natural clay that can easily be shaped and smoothed

Ví dụ