Bản dịch của từ Smurf trong tiếng Việt
Smurf
Noun [U/C]

Smurf(Noun)
smˈɜːf
ˈsmɝf
Ví dụ
02
Một sinh vật nhỏ màu xanh hư cấu xuất hiện trong một loạt hoạt hình nổi tiếng, thường được mô tả với chiếc mũ đặc trưng và làng xóm của họ.
A tiny fictional blue creature from a popular cartoon series, easily recognized by its distinctive hat and the village it inhabits.
这是来自一部受欢迎动画系列中的一种小型蓝色虚构生物,通常以它们独特的帽子和村庄为特色。
Ví dụ
