Bản dịch của từ Smurf trong tiếng Việt

Smurf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smurf(Noun)

smˈɜːf
ˈsmɝf
01

Một thành viên của loài tưởng tượng do Peyo tạo ra, nổi tiếng với tính cách tinh nghịch và thích chơi trò chơi.

A member of a fictional race created by Peyo, known for their cheerful and mischievous personality.

一个由佩约创造的虚构族群成员,以其调皮捣蛋和淘气的行为闻名。

Ví dụ
02

Một sinh vật nhỏ màu xanh hư cấu xuất hiện trong một loạt hoạt hình nổi tiếng, thường được mô tả với chiếc mũ đặc trưng và làng xóm của họ.

A tiny fictional blue creature from a popular cartoon series, easily recognized by its distinctive hat and the village it inhabits.

这是来自一部受欢迎动画系列中的一种小型蓝色虚构生物,通常以它们独特的帽子和村庄为特色。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này cũng có thể dùng để mô tả người thể hiện những đặc điểm hay hành động tương tự như các nhân vật hư cấu.

This term can also refer to a person who exhibits traits or behaviors similar to fictional characters.

这个词也可以用来形容那些表现出与虚构角色类似特征或行为的人。

Ví dụ