Bản dịch của từ Snark trong tiếng Việt

Snark

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snark(Verb)

snəɹk
snəɹk
01

Nói những lời mỉa mai, châm biếm hoặc bình luận cay độc, thọc tức người khác bằng giọng chê bai và khinh bỉ.

Make snide and sharply critical comments.

讽刺,挖苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Snark(Noun)

snəɹk
snəɹk
01

Một sinh vật tưởng tượng (không có thật) thường được nhắc tới để chỉ một nhiệm vụ hoặc mục tiêu lắt léo, khó nắm bắt hoặc gần như không thể hoàn thành.

An imaginary animal used typically with reference to a task or goal that is elusive or impossible to achieve.

一种虚构的动物,象征难以实现的目标。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những lời nhận xét châm biếm, mỉa mai và mang tính chỉ trích sắc bén, thường nói để hạ thấp hoặc chế giễu người khác.

Snide and sharply critical comments.

讽刺和尖锐批评的评论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh