Bản dịch của từ Snort trong tiếng Việt
Snort

Snort (Verb)
Thở mạnh hoặc phát ra tiếng nổ qua mũi một cách đột ngột, thường để biểu lộ sự chê bai, giận dữ hoặc không hài lòng (ví dụ: khịt mũi, phì cười khinh bỉ).
Make a sudden explosive sound through one's nose, especially to express indignation or derision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Snort (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snort" có thể được hiểu là âm thanh được tạo ra khi không khí bị thổi ra mạnh mẽ qua mũi, thường diễn ra khi một người cười hoặc thể hiện sự khinh bỉ. Trong ngữ cảnh nghiện ngập, "snort" còn ám chỉ hành động hít chất ma túy, như cocaine, qua mũi. Khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh không rõ rệt, nhưng "snort" trong tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa chỉ trích mạnh mẽ hơn.
Họ từ
Từ "snort" có thể được hiểu là âm thanh được tạo ra khi không khí bị thổi ra mạnh mẽ qua mũi, thường diễn ra khi một người cười hoặc thể hiện sự khinh bỉ. Trong ngữ cảnh nghiện ngập, "snort" còn ám chỉ hành động hít chất ma túy, như cocaine, qua mũi. Khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh không rõ rệt, nhưng "snort" trong tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa chỉ trích mạnh mẽ hơn.
