Bản dịch của từ Incredulity trong tiếng Việt
Incredulity
Noun [U/C]

Incredulity(Noun)
ˌɪnkrɪdjˈuːlɪti
ˌɪnkrəˈduɫɪti
01
Cảm giác ngạc nhiên hoặc sửng sốt thường đi kèm với sự hoài nghi
A feeling of surprise or astonishment is often mixed with skepticism.
一种常伴有怀疑的惊奇或震惊的感觉
Ví dụ
02
Sự hoài nghi hoặc không tin vào tôn giáo hoặc những lời tuyên bố cụ thể nào đó
Doubt or lack of trust, especially when it comes to religion or specific claims.
怀疑或不相信,特别是涉及宗教或具体声明的情况。
Ví dụ
