Anh - Việt
snouts
Noun
snouts (Noun)
/snˈaʊts/
/ˈsnaʊts/
AI
Nghĩa 01
Một phần ống hoặc nhô ra của một máy móc hoặc thiết bị giống như mũi của động vật.
A tubular or projecting part of a machine or device resembling a snout
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát nhà ở của Maya, máy pha cà phê có các vòi dài cho cư dân.At Maya's housing survey, coffee machines had long snouts for residents.
Tại sự kiện của John, máy phát nước không có vòi để rót đầy chai.At John's event, the water dispenser had no snouts for filling bottles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mũi nhô ra hoặc mõm của một loài động vật có vú, đặc biệt là lợn.
The projecting nose or snout of a mammal particularly a pig
Ví dụ
Tại sự kiện xã hội của Linh, trẻ em quan sát mõm lợn để chuẩn bị bài nói.At Linh's social event, children observed pigs' snouts for an IELTS talk.
Báo cáo xã hội của Ava không bỏ qua mõm lợn khi bàn về chăn nuôi nhân đạo.Ava's social report did not ignore pigs' snouts when discussing humane farming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng của Mia, các tình nguyện viên giới thiệu mõm dài của lợn để bảo vệ động vật.At Mia's social event, volunteers displayed pigs' long snouts for animal welfare.
Cuộc thảo luận xã hội không chế giễu mõm của chó mà ủng hộ việc nuôi thú cưng có trách nhiệm.The social discussion did not mock dogs' snouts; it supported responsible pet ownership.
Từ tiếng Việt gần nghĩa