snuffle
NounVerb
snuffle (Noun)
/snˈʌfl/
/snˈʌfl/
AI
Ví dụ
Đứa trẻ phát ra tiếng ngửi lớn trong buổi tụ họp xã hội.The child made a loud snuffle during the social gathering.
Cô ấy không phát ra tiếng ngửi khi nói chuyện với bạn bè.She did not make a snuffle while speaking to her friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snuffle (Verb)
/snˈʌfl/
/snˈʌfl/
AI
Ví dụ
Cô ấy bắt đầu khụt khịt trong bài phát biểu cảm động tại đám cưới.She began to snuffle during the emotional speech at the wedding.
Anh ấy không khụt khịt khi nói về cảm xúc mất việc.He did not snuffle while discussing his feelings about the job loss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snuffle" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là thở khò khè hoặc sụt sịt, đặc biệt khi có cảm lạnh hoặc dị ứng. Ngoài ra, từ này còn chỉ hành động tìm kiếm thức ăn hoặc mùi từ nguồn gốc bằng cách dùng mũi, thường được sử dụng trong bối cảnh loài vật, đặc biệt là heo. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác nhau nhẹ về âm điệu giữa hai biến thể ngôn ngữ này.