Anh - Việt
soars
Verb
soars (Verb)
/sˈɔɹz/
/sˈɔɹz/
AI
Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện năm 2024, máy bay không người lái của Mia bay cao trên 300 nhân viên xã hội.At the 2024 charity event, Mia's drone soars above 300 social workers.
Quả bóng bay không cao quá hai mét tại buổi gặp gỡ xã hội của Sara.The balloon soars no higher than two meters at Sara's social meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau vụ bê bối của người nổi tiếng, sự phẫn nộ của công chúng tăng vọt trên mạng xã hội.After the celebrity scandal, public anger soars across social media.
Sự phẫn nộ của công chúng không bao giờ tăng vọt khi các nhà lãnh đạo xã hội giao tiếp chân thành.Public anger never soars when social leaders communicate honestly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Di chuyển nhanh chóng và dễ dàng.
Di chuyển nhanh chóng và dễ dàng.
To move swiftly and effortlessly
Ví dụ
Maya thể hiện nhanh nhẹn, tự tin trong các cuộc tranh luận xã hội tại diễn đàn thanh niên Harvard năm 2024.Maya soars through social debates at Harvard's 2024 youth forum.
Leo không bao giờ lướt nhanh qua các cuộc thảo luận xã hội nếu chưa chuẩn bị.Leo never soars through social discussions without preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa