Bản dịch của từ Soda fountain trong tiếng Việt

Soda fountain

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soda fountain(Noun)

sˈoʊdə fˈaʊntn
sˈoʊdə fˈaʊntn
01

Quầy phục vụ trong cửa hàng (thường ở hiệu thuốc hoặc cửa hàng tạp hoá) nơi bán nước soda, kem, và các đồ ăn uống nhẹ tương tự.

A counter often within a drugstore where sodas ice cream and similar refreshments are sold.

冰淇淋和饮料售卖处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Soda fountain(Idiom)

ˈsoʊ.dəˈfaʊn.tən
ˈsoʊ.dəˈfaʊn.tən
01

Một loại quán hoặc cửa hàng chuyên bán nước giải khát có gas (soft drinks) và đồ ăn nhẹ, thường có quầy pha chế nơi khách gọi nước ngọt, kem, bánh ngọt hoặc các món nhẹ khác.

A type of establishment selling soft drinks and light refreshments.

饮料店

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh