Bản dịch của từ Softgel trong tiếng Việt

Softgel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Softgel(Noun)

sˈɒftɡəl
ˈsɔftɡəɫ
01

Một viên nang mềm làm từ gelatin, chứa đựng một chất lỏng hoặc chất rắn bán rắn thường được sử dụng cho vitamin hoặc dược phẩm.

A soft capsule made of gelatin that encloses a liquid or semisolid substance often used for vitamins or pharmaceuticals

Ví dụ
02

Một dạng bào chế cho phép truyền đạt các chất có nguồn gốc dầu trong dạng mềm, dễ nuốt.

A dosage form that allows for the delivery of oilbased substances in a soft easytoswallow form

Ví dụ
03

Một loại thực phẩm chức năng được bao bọc trong một lớp vỏ linh hoạt, thường được thiết kế để hấp thụ tốt hơn.

A type of dietary supplement encapsulated in a flexible shell typically designed for enhanced absorption

Ví dụ