Bản dịch của từ Gelatin trong tiếng Việt

Gelatin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gelatin(Noun)

dʒˈɛlətn̩
gˈɛlətn̩
01

Một loại protein không màu, gần như không mùi vị, hòa tan trong nước, được chế từ collagen (thường lấy từ xương, da hoặc mô liên kết của động vật). Gelatin thường được dùng trong nấu ăn để làm đông, tạo độ dẻo cho thạch, kem, bánh; ngoài ra còn dùng trong nhiếp ảnh và làm keo.

A virtually colourless and tasteless water-soluble protein prepared from collagen and used in food preparation, in photographic processes, and in glue.

明胶是一种可溶于水的无色无味蛋白质,通常用于食品和胶水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại chất nổ mạnh, chủ yếu là nitroglycerin ở dạng gel kết hợp với cellulose nitrate, được dùng làm vật liệu nổ công nghiệp và quân sự.

A high explosive consisting chiefly of a gel of nitroglycerine with added cellulose nitrate.

一种主要由明胶和硝化甘油组成的高爆炸药。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Gelatin (Noun)

SingularPlural

Gelatin

Gelatins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ