Bản dịch của từ Gelatin trong tiếng Việt
Gelatin

Gelatin(Noun)
Một loại protein không màu, gần như không mùi vị, hòa tan trong nước, được chế từ collagen (thường lấy từ xương, da hoặc mô liên kết của động vật). Gelatin thường được dùng trong nấu ăn để làm đông, tạo độ dẻo cho thạch, kem, bánh; ngoài ra còn dùng trong nhiếp ảnh và làm keo.
A virtually colourless and tasteless water-soluble protein prepared from collagen and used in food preparation, in photographic processes, and in glue.
明胶是一种可溶于水的无色无味蛋白质,通常用于食品和胶水。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại chất nổ mạnh, chủ yếu là nitroglycerin ở dạng gel kết hợp với cellulose nitrate, được dùng làm vật liệu nổ công nghiệp và quân sự.
A high explosive consisting chiefly of a gel of nitroglycerine with added cellulose nitrate.
一种主要由明胶和硝化甘油组成的高爆炸药。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Gelatin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gelatin | Gelatins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gelatin là một protein tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ collagen, thường có nguồn gốc từ mô liên kết của động vật như lợn và bò. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, dược phẩm và mỹ phẩm, với khả năng tạo ra kết cấu đồng nhất và đặc biệt là trong sản xuất thạch, kẹo dẻo và thực phẩm chế biến sẵn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt được công nhận giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, mặc dù ý nghĩa và ứng dụng vẫn giữ nguyên.
Từ “gelatin” có nguồn gốc từ tiếng Latin “gelatīnus”, xuất phát từ “gelare” nghĩa là “làm đông”. Gelatin lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 để chỉ một chất được chiết xuất từ collagen, có khả năng đông đặc và tạo thành kết cấu dẻo. Sự phát triển của gelatin trong ngành thực phẩm và y tế là kết quả của tính chất vật lý độc đáo của nó, cho phép tạo ra các sản phẩm như thạch, kẹo và thuốc.
Từ "gelatin" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking liên quan đến chủ đề thực phẩm và chế biến món ăn. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn văn hoặc bài nghe về dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống. Ngoài ra, "gelatin" thường được đề cập trong các ngữ cảnh khoa học thực phẩm, y học, và công nghiệp chế biến, đặc biệt khi thảo luận về các sản phẩm thực phẩm đông lạnh, bổ sung dinh dưỡng hoặc phương pháp tạo hình thức cho thực phẩm.
Họ từ
Gelatin là một protein tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ collagen, thường có nguồn gốc từ mô liên kết của động vật như lợn và bò. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, dược phẩm và mỹ phẩm, với khả năng tạo ra kết cấu đồng nhất và đặc biệt là trong sản xuất thạch, kẹo dẻo và thực phẩm chế biến sẵn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt được công nhận giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, mặc dù ý nghĩa và ứng dụng vẫn giữ nguyên.
Từ “gelatin” có nguồn gốc từ tiếng Latin “gelatīnus”, xuất phát từ “gelare” nghĩa là “làm đông”. Gelatin lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 để chỉ một chất được chiết xuất từ collagen, có khả năng đông đặc và tạo thành kết cấu dẻo. Sự phát triển của gelatin trong ngành thực phẩm và y tế là kết quả của tính chất vật lý độc đáo của nó, cho phép tạo ra các sản phẩm như thạch, kẹo và thuốc.
Từ "gelatin" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking liên quan đến chủ đề thực phẩm và chế biến món ăn. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn văn hoặc bài nghe về dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống. Ngoài ra, "gelatin" thường được đề cập trong các ngữ cảnh khoa học thực phẩm, y học, và công nghiệp chế biến, đặc biệt khi thảo luận về các sản phẩm thực phẩm đông lạnh, bổ sung dinh dưỡng hoặc phương pháp tạo hình thức cho thực phẩm.
