Bản dịch của từ Gelatin trong tiếng Việt
Gelatin

Gelatin (Noun)
Một loại protein không màu, gần như không mùi vị, hòa tan trong nước, được chế từ collagen (thường lấy từ xương, da hoặc mô liên kết của động vật). Gelatin thường được dùng trong nấu ăn để làm đông, tạo độ dẻo cho thạch, kem, bánh; ngoài ra còn dùng trong nhiếp ảnh và làm keo.
A virtually colourless and tasteless water-soluble protein prepared from collagen and used in food preparation, in photographic processes, and in glue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại chất nổ mạnh, chủ yếu là nitroglycerin ở dạng gel kết hợp với cellulose nitrate, được dùng làm vật liệu nổ công nghiệp và quân sự.
A high explosive consisting chiefly of a gel of nitroglycerine with added cellulose nitrate.
Một chất dạng gel trong suốt, được chiết xuất từ collagen trong xương, da và mô liên kết của động vật, thường dùng làm chất kết dính hoặc trong thực phẩm để tạo độ đặc.
A translucent, gel-like substance extracted from collagen in animal bones, skin, and connective tissues, commonly used as a binder or to thicken foods.
