Bản dịch của từ Software ambiguity trong tiếng Việt

Software ambiguity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Software ambiguity(Noun)

sˈɒftweə æmbˈɪɡjuːɪti
ˈsɔftˌwɛr ˌæmˈbɪɡəti
01

Sự thiếu rõ ràng hoặc chính xác trong giao tiếp hoặc thiết kế.

The lack of clarity or precision in communication or design

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc cách diễn đạt có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

A statement or expression that can be understood in more than one way

Ví dụ
03

Chất lượng của việc cởi mở với nhiều cách diễn giải khác nhau.

The quality of being open to more than one interpretation inexactness

Ví dụ