Bản dịch của từ Software update trong tiếng Việt

Software update

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Software update(Noun)

sˈɒftweə ˈʌpdeɪt
ˈsɔftˌwɛr ˈəpˌdeɪt
01

Một chương trình hoặc tập hợp các chương trình nhằm cải thiện hoặc bổ sung tính năng cho phần mềm hiện có.

A program or set of programs that improve or add functionality to existing software

这是一个用于改善或增强现有软件功能的程序或一系列程序。

Ví dụ
02

Quá trình điều chỉnh phần mềm để khắc phục sự cố, cải thiện hiệu suất hoặc thêm các tính năng mới.

The process of modifying software to fix issues enhance performance or add new features

软件调整过程,用于修复问题、提升性能或增加新功能。

Ví dụ
03

Một phiên bản mới hơn của phần mềm được thiết kế để thay thế hoặc cải tiến các phiên bản trước đó.

A newer version of software designed to replace or enhance previous versions

这个新版本的软件旨在取代或改进旧版本。

Ví dụ