Bản dịch của từ Solid grip trong tiếng Việt

Solid grip

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solid grip(Phrase)

sˈɒlɪd ɡrˈɪp
ˈsoʊɫɪd ˈɡrɪp
01

Nắm vững hay giữ chặt một cái gì đó

A firm hold or grasp on something

Ví dụ
02

Một cái nắm vững chắc và ổn định thường được sử dụng trong bối cảnh thể chất.

A secure and stable grip often used in a physical context

Ví dụ
03

Khả năng giữ quyền kiểm soát một đối tượng

The ability to maintain control over an object

Ví dụ